嶚阔 liáo kuò Pinyin: liáo kuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"嶛阔"。 2.高而开阔。 Cấu tạo: 嶚 + 闊 (khoát)Pinyinliáo kuòCấu tạo嶚 + 闊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"嶛阔"。 2.高而开阔。 Từ liên quan Gần nghĩa闊別 · 闊少 · 闊達 · 闊野 · 阔人 · 阔佬 · 阔刀 · 阔别