幙
Tổng quan
biến thể cũ của 幕[mu4] rèm màn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mok3 |
|---|---|
| Nhật Bản | BAKU |
| Chú âm | ㄇㄨˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 幕[mu4]|curtain|screen
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】同幕。 又借作模。【漢·郞中鄭固𥓓】傳宣孔業,作世幙式。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 幕 · 幕 · 幕