幔幙 màn mù Pinyin: màn mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"幔幕"。 Cấu tạo: 幔 (mạn) + 幙Pinyinmàn mùCấu tạo幔 + 幙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"幔幕"。 Từ liên quan Gần nghĩa幔子 · 幔帐 · 幔帳 · 幔亭 · 幔城 · 幔室 · 幔屋 · 幔帷