燕幙

yàn mù

Pinyin: yàn mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"燕巢于幕"。

Cấu tạo: 燕 (yến) + 幙

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燕巢于幕"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

燕享 · 燕京 · 燕儿 · 燕国 · 燕坐 · 燕子 · 燕寢 · 燕山