油幙 yóu mù Pinyin: yóu mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"油幕"。 Cấu tạo: 油 (du) + 幙Pinyinyóu mùCấu tạo油 + 幙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"油幕"。 Từ liên quan Gần nghĩa油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商