帷幙 wéi mù Pinyin: wéi mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"帷幕"。 Cấu tạo: 帷 (duy) + 幙Pinyinwéi mùCấu tạo帷 + 幙 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"帷幕"。 Từ liên quan Gần nghĩa帷子 · 帷幄 · 帷幔 · 帷幕 · 帷薄不修 · 帷冒 · 帷堂 · 帷墙