打憷 dǎ chù·TÁ SỞ Hán Việt: TÁ SỞ · Pinyin: dǎ chù Tổng quan biến thể của 打怵[dǎ chù] Cấu tạo: 打 (đả) + 憷Pinyindǎ chùHán ViệtTÁ SỞTừ loạitínhCấu tạo打 + 憷 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chùn bướcBiên soạn v. <topo.> shrink from difficultiesEngCihui variant of 打怵 Từ liên quan Gần nghĩa憷场 · 憷头 · 打七 · 打下 · 打中 · 打乱 · 打亂 · 打井