憷头

chù tóuSỞ ĐẦU

Hán Việt: SỞ ĐẦU · Pinyin: chù tóu

Tổng quan

方 rụt cổ; nhác việc; co đầu rút cổ; nhát gan

Cấu tạo: 憷 + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ nổi bật
  • Tần suất từ nhác việc; co đầu rút cổ; nhát gan

Eng

  • Cihui to be afraid to stick out
  • Tần suất từ to be afraid to stick out

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像