摽抶 biāo chì·phiếu sất Hán Việt: phiếu sất · Pinyin: biāo chì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹搏击。 Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 抶 (sất)Pinyinbiāo chìHán Việtphiếu sấtCấu tạo摽 + 抶 · phiếu + sất nghĩa thành phần: phiếu + sất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹搏击。 Từ liên quan Gần nghĩa摽梅 · 摽榜 · 摽1. · 摽2. · 摽梅之年 · 抶扑 · 抶撲 · 抶疻