抶撲 chì pū·sất phác Hán Việt: sất phác · Pinyin: chì pū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扑打。 Cấu tạo: 抶 (sất) + 撲 (phác)Pinyinchì pūHán Việtsất phácCấu tạo抶 + 撲 · sất + phác nghĩa thành phần: sất + phác Từ liên quan Gần nghĩa扑住 · 撲倒 · 撲克 · 撲入 · 扑击 · 扑向 · 扑哧 · 撲扇