捯根兒

dáo gēn ér

Pinyin: dáo gēn ér

Tổng quan

tìm căn nguyên

新华 · Tân Hoa Đại lục

追究事情的根源。

Cấu tạo: 捯 + 根 (căn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm đầu mối: tìm căn nguyên

Từ liên quan

Gần nghĩa

根儿正 · 根儿硬 · 根儿 · 根兒