捯线 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指放風箏時收線的動作。如:「放風箏時,隨著風速,時而捯線,時而放線。」 Cấu tạo: 捯 + 線 (tuyến)Từ loạitínhCấu tạo捯 + 線 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuốn chỉBiên soạn reel/wind threadEngCihui 捯線 áoxiàn v.o. reel/wind thread Từ liên quan Gần nghĩa捯饬 · 線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝