朧朣 LÔNG ĐỒNG Hán Việt: LÔNG ĐỒNG Tổng quan Cấu tạo: 朧 (lông) + 朣Hán ViệtLÔNG ĐỒNGTừ loạidanhCấu tạo朧 + 朣 Nghĩa ViệtBiên soạn sound of a drumEngCihui 朧朣 óngtóng n. sound of a drum Từ liên quan Gần nghĩa朣朧 · 朣朣 · 朣朦 · 朣胧 · 朧光 · 朧明 · 朧月 · 朧朧