胧朣

LÔNG ĐỒNG

Hán Việt: LÔNG ĐỒNG

Tổng quan

Cấu tạo: 朧 (lông) + 朣

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng trống
  • Biên soạn sound of a drum

Eng

  • Cihui 朧朣 óngtóng n. sound of a drum

Từ liên quan

Gần nghĩa

朣朧 · 朣朣 · 朣朦 · 朣胧 · 朧光 · 朧明 · 朧月 · 朧朣