赢杊

yíng xún

Pinyin: yíng xún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言赢缩﹐赢馀与不足。

Cấu tạo: 贏 (doanh) + 杊

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言赢缩﹐赢馀与不足。

Từ liên quan

Gần nghĩa

贏輸 · 贏餘 · 赢余 · 赢利 · 赢家 · 赢得 · 赢球 · 赢面