柸
Pinyin: pēi
Tổng quan
ghét mang mối hằn thù
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pēi |
|---|---|
| Quảng Đông | pui1 |
| Chú âm | ㄅㄟˉ |
| Phản thiết | 拋裴切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柸pēi 1.见"柸治"。
Eng
- CC-CEDICT to hate|bear grudge
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】拋裴切,音坯。【淮南子·道應訓】止駕柸治。【註】楚人謂恨不得曰柸治。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư