柸浮

pēi fú

Pinyin: pēi fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指杯中之酒。浮,浮蚁,指酒。

Cấu tạo: 柸 + 浮 (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指杯中之酒。浮,浮蚁,指酒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮上 · 浮世 · 浮云 · 浮冰 · 浮出 · 浮利 · 浮力 · 浮动