照柸

zhào pēi

Pinyin: zhào pēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.占卜器具。用两块蚌壳或竹木片等制成,掷地观其俯仰,以定吉凶。

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 柸

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.占卜器具。用两块蚌壳或竹木片等制成,掷地观其俯仰,以定吉凶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

照临 · 照亮 · 照付 · 照会 · 照例 · 照做 · 照像 · 照准