柸治 pēi zhì Pinyin: pēi zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不愉快。 Cấu tạo: 柸 + 治 (trì)Pinyinpēi zhìCấu tạo柸 + 治 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不愉快。 Từ liên quan Gần nghĩa治下 · 治世 · 治丧 · 治亂 · 治事 · 治伤 · 治保 · 治兵