行柸 xíng pēi Pinyin: xíng pēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行杯。柸,同"杯"。 Cấu tạo: 行 (hành) + 柸Pinyinxíng pēiCấu tạo行 + 柸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.行杯。柸,同"杯"。 Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书