柏槨

bách quách

Hán Việt: bách quách

Tổng quan

Cấu tạo: 柏 (bách) + 椁 (quách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柏乡 · 柏侯 · 柏崎 · 柏府 · 柏庭 · 柏悦 · 柏林 · 柏树