槨幬

guǒ chóuquách trù

Hán Việt: quách trù · Pinyin: guǒ chóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以椁覆棺,并加涂饰。

Cấu tạo: 槨 (quách) + 幬 (trù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

幬1. · 幬2. · 幬察 · 幬帳 · 幬茵 · 幬載 · 幬革 · 椁室