外槨

wài guǒngoại quách

Hán Việt: ngoại quách · Pinyin: wài guǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.棺材外的套棺。

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 槨 (quách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外業 · 外丹 · 外鄉 · 外事 · 外交 · 外人 · 外任 · 外企