歔吸 hư hấp Hán Việt: hư hấp Tổng quan Cấu tạo: 歔 (hư) + 吸 (hấp)Hán Việthư hấpCấu tạo歔 + 吸 · hư + hấp nghĩa thành phần: hư + hấp Nghĩa ViệtBiên soạn 歔吸 xūxī v. suck; drawEngCihui 歔吸 xūxī v. suck; draw Từ liên quan Gần nghĩa吸上 · 吸住 · 吸入 · 吸出 · 吸力 · 吸取 · 吸受 · 吸口