歔歲

xū suìhư tuế

Hán Việt: hư tuế · Pinyin: xū suì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悲歌。

Cấu tạo: 歔 (hư) + 岁 (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲歌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岁修 · 岁俸 · 岁入 · 岁出 · 岁初 · 岁寒 · 岁差 · 岁序