thẩm

Hán Việt: thẩm

Tổng quan

biến thể cũ của 瀋 沈[shen3]

渖液 · 渖阳 · 余渖 · 墨渖 · 桃渖 · 米渖 · 辽渖 · 醉渖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtthẩm
Quảng Đôngsam2
Chú âmㄕㄣˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 瀋

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 瀋|沈[shen3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư

Dị thể: 瀋