渖阳

shěn yángtrầm dương

Hán Việt: trầm dương · Pinyin: shěn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: 瀋 (trầm) + 陽 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 辽宁省 ở đông bắc Trung Quốc
  • Cihui tên cũ bao gồm Phụng Thiên 奉天, Thịnh Kinh 盛京 và Mục Đan
  • Biên soạn 瀋陽 hěnyáng p.w. Shenyang (Mukden)

Eng

  • JMdict Shenyang (China)
  • Cihui see 瀋陽市; 沈阳市

Đức

  • Handedict Shenyang (Eig, Geo)
  • Handedict Shenyang (Hauptstadt der Provinz Liaoning, China) (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 瀋陽(しんよう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈阳 · 瀋河 · 阳世 · 阳东 · 阳伞 · 阳信 · 阳光 · 阳关