濎濘

dǐng nìng

Pinyin: dǐng nìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水清貌。

Cấu tạo: 濎 + 濘 (nính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

濎濴 · 泞泥 · 泞淖 · 泞滑 · 泞滞 · 泞潦 · 濎滢 · 濎濙