濎滢

dǐng yíng

Pinyin: dǐng yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清澈。

Cấu tạo: 濎 + 瀅

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清澈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

濎濴 · 滢渟 · 滢滢 · 滢潆 · 滢濙 · 滢瀕 · 滢荧 · 濎泞