濎瀕

dǐng bīn

Pinyin: dǐng bīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"濎濙"。

Cấu tạo: 濎 + 濒 (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"濎濙"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

濎濴 · 濒临 · 濒于 · 濒危 · 濒死 · 濒河 · 濒海 · 濒灭