混瀥

hùn xuè

Pinyin: hùn xuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹滉瀥。水大无边貌。

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 瀥

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹滉瀥。水大无边貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

混一 · 混乱 · 混亂 · 混事 · 混交 · 混作 · 混元 · 混充