流瀥 liú xuè Pinyin: liú xuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.流荡,荡漾。 Cấu tạo: 流 (lưu) + 瀥Pinyinliú xuèCấu tạo流 + 瀥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.流荡,荡漾。 Từ liên quan Gần nghĩa流下 · 流丽 · 流于 · 流亡 · 流产 · 流人 · 流会 · 流传