瀥瀑 xuè pù Pinyin: xuè pù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"滈瀑"。 2.水沸涌貌。 Cấu tạo: 瀥 + 瀑 (bộc)Pinyinxuè pùCấu tạo瀥 + 瀑 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"滈瀑"。 2.水沸涌貌。 Từ liên quan Gần nghĩa瀑布 · 瀑河 · 瀑流 · 瀑1. · 瀑2. · 瀑水 · 瀑沫 · 瀑泉