缟獴

gǎo měng

Pinyin: gǎo měng

Tổng quan

Cấu tạo: 縞 (cảo) + 獴

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầy vằn

Đức

  • Handedict Zebramanguste, gestreifter Mungo (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

獴科 · 縞素 · 縞衣 · 缟素 · 缟玛瑙 · 縞冠 · 縞帶 · 縞服