痠凍

toan đống

Hán Việt: toan đống

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指四肢受寒而麻木。

Cấu tạo: 酸 (toan) + 冻 (đống)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 冻伤 · 冻僵 · 冻冰 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土