痠痺

toan tí

Hán Việt: toan tí

Tổng quan

Cấu tạo: 酸 (toan) + 痺 (tí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痹证 · 痺濕 · 痺迷 · 酸乳 · 酸化 · 酸味 · 酸奶 · 酸寒