砬礿 lá yuè Pinyin: lá yuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.石声。 Cấu tạo: 砬 + 礿 (dược)Pinyinlá yuèCấu tạo砬 + 礿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.石声。 Từ liên quan Gần nghĩa砬子 · 礿礿 · 礿祀 · 礿祠 · 礿祭