白石砬子

bái shí lá zi

Pinyin: bái shí lá zi

Tổng quan

khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia tại Kuandian 寬甸

Cấu tạo: 白 (bạch) + 石 (thạch) + 砬 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宽甸 ở Liêu Ninh
  • Tần suất từ khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia tại Kuandian 寬甸, 宽甸 ở Liêu Ninh

Eng

  • Cihui national nature reserve at Kuandian 寬甸; 宽甸 in Liaoning
  • Tần suất từ national nature reserve at Kuandian 寬甸, 宽甸 in Liaoning

Từ liên quan

Gần nghĩa

白石先生 · 白石道人 · 白石飛仙 · 白石仙 · 白石爛 · 白石生 · 白石粉 · 白石粲