磈氏

wěi shì

Pinyin: wěi shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代神话中的山神名。

Cấu tạo: 磈 + 氏 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的山神名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

氏𠉜 · 氏族 · 氏族地 · 氏族心 · 氏族的 · 氏夫已死 · 氏族制度 · 氏号