磈垒 wěi lěi Pinyin: wěi lěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"磈祒"。 2.大石貌。 Cấu tạo: 磈 + 壘 (lũy)Pinyinwěi lěiCấu tạo磈 + 壘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"磈祒"。 2.大石貌。 Từ liên quan Gần nghĩa垒固 · 垒手 · 垒打 · 垒球 · 垒砌 · 壘麴 · 壘1. · 壘2.