磈嵚 wěi qīn Pinyin: wěi qīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.绵亘高峻貌。 Cấu tạo: 磈 + 嶔Pinyinwěi qīnCấu tạo磈 + 嶔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.绵亘高峻貌。 Từ liên quan Gần nghĩa嵚崎磊落 · 嵚奇 · 嵚岑 · 嵚岩 · 嵚崖 · 嵚崟 · 嵚嵌 · 嵚巇