磣磣

chěn chěn

Pinyin: chěn chěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阴森可怕的样子。

Cấu tạo: 磣 + 磣

Từ liên quan

Gần nghĩa

碜事 · 碜大 · 碜款 · 碜死 · 碜话 · 碜黩 · 磣事 · 磣大