磣事 chěn shì Pinyin: chěn shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丑事。 Cấu tạo: 磣 + 事 (sự)Pinyinchěn shìCấu tạo磣 + 事 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事業 · 事主 · 事事 · 事件 · 事體 · 事例 · 事假