磣大 chěn dà Pinyin: chěn dà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。形容大得惊人。 Cấu tạo: 磣 + 大 (đại)Pinyinchěn dàCấu tạo磣 + 大 Từ liên quan Gần nghĩa大鵟 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大專 · 大業 · 大東