磣款

chěn kuǎn

Pinyin: chěn kuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"碜款"。 2.丑样子。

Cấu tạo: 磣 + 款 (khoản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

款伏 · 款兒 · 款冬 · 款子 · 款客 · 款宴 · 款式 · 款待