块祒 kuài tiáo Pinyin: kuài tiáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"块垒"。 Cấu tạo: 塊 (khối) + 祒Pinyinkuài tiáoCấu tạo塊 + 祒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"块垒"。 Từ liên quan Gần nghĩa块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结