堀祒

kū tiáo

Pinyin: kū tiáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.起伏不平。

Cấu tạo: 堀 (quật) + 祒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.起伏不平。

Từ liên quan

Gần nghĩa

堀堁 · 堀室 · 堀強 · 堀强 · 堀礨 · 堀穴 · 堀虚 · 堀虛