秘印

mì yìnbí ấn

Hán Việt: bí ấn · Pinyin: mì yìn

Tổng quan

bí ấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓与佛心秘密相印契。

Cấu tạo: 祕 (bí) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)密教所傅之秘密印契也。☸
  • Tần suất từ bí ấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓与佛心秘密相印契。

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券