秘典 mì diǎn·bí điển Hán Việt: bí điển · Pinyin: mì diǎn Tổng quan bí điển 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.含义深奥的典籍。 Cấu tạo: 祕 (bí) + 典 (điển)Pinyinmì diǎnHán Việtbí điểnTừ loạidanhCấu tạo祕 + 典 · bí + điển nghĩa thành phần: bí + điển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bí điểnVietPhrases bí điểnTần suất từ bí điểnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.含义深奥的典籍。 Từ liên quan Gần nghĩa典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪