心緖 TÂM TỰ Hán Việt: TÂM TỰ Tổng quan Nỗi lòng Cấu tạo: 心 (tâm) + 緖Hán ViệtTÂM TỰTừ loạidanhCấu tạo心 + 緖 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nỗi lòng Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭